Ước lượng nước uống

30 ml mỗi kilogram khối lượng cơ thể.

Quy tắc thô 30 ml/kg. Không giống máy tính calo: là thể tích chất lỏng, không năng lượng. Không giống BMI: bỏ qua chiều cao. Khí hậu và hoạt động không mô hình. Không phải lời khuyên y tế.

ml per day: 2100

liters per day: 2.10

Cốc (240 ml): 8.75

ounce chất lỏng: 71.01

Ước lượng nước uống dùng để làm gì

Quy tắc thô 30 ml/kg. Không giống máy tính calo: là thể tích chất lỏng, không năng lượng. Không giống BMI: bỏ qua chiều cao. Khí hậu và hoạt động không mô hình. Không phải lời khuyên y tế.

Giới hạn thực tế của Ước lượng nước uống: Chỉ 30 ml mỗi kg. Không khí hậu, mồ hôi hay bệnh. Không phải lời khuyên y tế. Vì vậy kết quả có thể khác phần mềm Sức khỏe để bàn nặng. Ghi chú riêng: Quy tắc thô 30 ml/kg. Không giống máy tính calo: là thể tích chất lỏng, không năng lượng. Không giống BMI: bỏ qua chiều cao. Khí hậu và hoạt động không mô hình. Không phải lời khuyên y tế.

Cách dùng Ước lượng nước uống

  1. Xác nhận bạn cần Ước lượng nước uống, không phải Máy tính BMI (Chỉ số khối cơ thể từ kg và cm.). Địa chỉ: /health/water-intake.
  2. Nhập số hoặc ngày Ước lượng nước uống dùng. 30 ml mỗi kilogram khối lượng cơ thể.
  3. Đọc kết quả theo định nghĩa Ước lượng nước uống, không phải Máy tính calo (BMR và TDEE (Mifflin-St Jeor).). Quy tắc thô 30 ml/kg. Không giống máy tính calo: là thể tích chất lỏng, không năng lượng. Không giống BMI: bỏ qua chiều cao. Khí hậu và hoạt động không mô hình. Không phải lời khuyên y tế.
  4. Ước lượng nước uống là ước tính trên trình duyệt, không phải tư vấn chuyên môn. Chỉ 30 ml mỗi kg. Không khí hậu, mồ hôi hay bệnh. Không phải lời khuyên y tế.
  5. Công thức khác? Dùng Máy tính calo (BMR và TDEE (Mifflin-St Jeor).) đừng ép Ước lượng nước uống.

Khi nào không nên dùng Ước lượng nước uống

Bỏ Ước lượng nước uống nếu công cụ bên cạnh hợp hơn — Máy tính BMI hoặc Máy tính calo — hoặc mô tả đã cảnh báo thất bại. Lời của công cụ: Quy tắc thô 30 ml/kg. Không giống máy tính calo: là thể tích chất lỏng, không năng lượng. Không giống BMI: bỏ qua chiều cao. Khí hậu và hoạt động không mô hình. Không phải lời khuyên y tế.

Câu hỏi về Ước lượng nước uống

Ước lượng nước uống khác các trang Sức khỏe khác trên site thế nào?
Quy tắc thô 30 ml/kg. Không giống máy tính calo: là thể tích chất lỏng, không năng lượng. Không giống BMI: bỏ qua chiều cao. Khí hậu và hoạt động không mô hình. Không phải lời khuyên y tế. Tóm lại: 30 ml mỗi kilogram khối lượng cơ thể.
Ước lượng nước uống có tải tệp hoặc chữ lên máy chủ Tool-You không?
Không. Ước lượng nước uống chạy trong thẻ này. Tệp ở lại thiết bị. Giới hạn: Chỉ 30 ml mỗi kg. Không khí hậu, mồ hôi hay bệnh. Không phải lời khuyên y tế.
Tôi nên dùng Máy tính BMI thay vì Ước lượng nước uống?
Cần 30 ml mỗi kilogram khối lượng cơ thể. thì dùng Ước lượng nước uống; cần Chỉ số khối cơ thể từ kg và cm. thì dùng Máy tính BMI. Cùng nhóm Sức khỏe nhưng khác việc.
Giới hạn của Ước lượng nước uống là gì?
Chỉ 30 ml mỗi kg. Không khí hậu, mồ hôi hay bệnh. Không phải lời khuyên y tế. Thêm: Quy tắc thô 30 ml/kg. Không giống máy tính calo: là thể tích chất lỏng, không năng lượng. Không giống BMI: bỏ qua chiều cao. Khí hậu và hoạt động không mô hình. Không phải lời khuyên y tế.